Herhangi bir kelime yazın!

"comfortably off" in Vietnamese

khá giảcó điều kiện

Definition

Ở trong tình trạng tài chính tốt, đủ tiền để sống thoải mái và không lo lắng về tiền bạc, nhưng không nhất thiết phải giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

'Comfortably off' hơi trang trọng, chỉ những người/nhà có điều kiện nhưng không giàu sang. Không dùng cho người nghèo hay cực giàu.

Examples

Her parents are comfortably off and can afford nice vacations.

Bố mẹ cô ấy **khá giả** nên có thể đi nghỉ mát tốt.

You don't have to be rich to be comfortably off.

Bạn không cần giàu để **khá giả**.

After many years of hard work, they are now comfortably off.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ giờ **khá giả** rồi.

They're not millionaires, but they're comfortably off and don't worry about bills.

Họ không phải triệu phú, nhưng họ **khá giả** nên không lo hoá đơn.

We were lucky to grow up comfortably off in a nice neighborhood.

Chúng tôi may mắn lớn lên **khá giả** trong khu phố đẹp.

Most people just want to be comfortably off—not rich, not struggling.

Phần lớn mọi người chỉ muốn **khá giả**—không cần giàu, chỉ cần không phải lo.