"coldly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách hành xử hoặc nói chuyện không có cảm xúc, sự ấm áp hoặc lòng tốt, thể hiện thái độ xa cách hay lạnh nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'trả lời,' 'nhìn,' hoặc 'bỏ đi.' Nhấn mạnh sự xa cách cảm xúc chứ không phải thô lỗ một cách hiếu thắng.
Examples
She spoke coldly to her classmates.
Cô ấy nói chuyện với các bạn cùng lớp một cách **lạnh lùng**.
He coldly refused to help.
Anh ấy **lạnh lùng** từ chối giúp đỡ.
The teacher looked at him coldly.
Giáo viên nhìn anh ta một cách **lạnh lùng**.
She just shrugged and coldly walked away.
Cô ấy chỉ nhún vai rồi **lạnh lùng** bỏ đi.
"That's not my problem," he said coldly.
"Đó không phải là vấn đề của tôi," anh ta nói **lạnh lùng**.
They answered your request pretty coldly, didn't they?
Họ đã trả lời yêu cầu của bạn khá **lạnh lùng**, đúng không?