Herhangi bir kelime yazın!

"cog" in Vietnamese

bánh răngmắt xích (trong hệ thống)

Definition

Bánh răng là một phần nhô ra trên bánh xe hoặc bánh răng để truyền động. Ngoài ra, nó còn chỉ ai đó hoặc cái gì là bộ phận nhỏ, không quan trọng trong hệ thống lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Bánh răng dùng trong kỹ thuật, còn 'mắt xích' dùng để chỉ người không quan trọng trong tổ chức, ví dụ như 'a cog in the machine'.

Examples

The cog fits perfectly with the other gears.

**Bánh răng** này khớp hoàn hảo với các bánh răng khác.

He is a small cog in a large company.

Anh ấy chỉ là một **mắt xích** nhỏ trong một công ty lớn.

Without this cog, the machine cannot work.

Không có **bánh răng** này, máy không thể hoạt động.

She felt like just another cog in the corporate machine.

Cô ấy cảm thấy mình chỉ là một **mắt xích** nữa trong cỗ máy công ty.

If one cog breaks, the whole system stops working.

Nếu một **bánh răng** bị hỏng, cả hệ thống sẽ ngừng hoạt động.

You’re not just a cog—your work matters.

Bạn không chỉ là một **mắt xích**—công việc của bạn rất quan trọng.