Herhangi bir kelime yazın!

"cocksure" in Vietnamese

quá tự tintự phụ

Definition

Chỉ người quá tự tin vào bản thân đến mức khiến người khác khó chịu hoặc cho là kiêu ngạo. Họ thường không có chút nghi ngờ hay do dự nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'cocksure' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng khi phê phán người quá tự tin đến mức không chịu lắng nghe hoặc cân nhắc ý kiến khác.

Examples

He sounded cocksure during the whole meeting.

Anh ấy tỏ ra **quá tự tin** suốt cả cuộc họp.

Don't be so cocksure about your answer.

Đừng **quá tự tin** về câu trả lời của mình như thế.

She gave a cocksure reply without thinking.

Cô ấy trả lời một cách **quá tự tin** mà không suy nghĩ.

Mark’s so cocksure he never listens to advice.

Mark **quá tự tin** nên anh ấy chẳng bao giờ nghe lời khuyên.

He walked in, all cocksure, as if he owned the place.

Anh ta bước vào với vẻ **quá tự tin**, như thể nơi này là của mình.

You can’t be that cocksure nothing will go wrong.

Bạn không thể **quá tự tin** rằng sẽ không có gì sai sót.