"coasting" in Vietnamese
Definition
Khi phương tiện di chuyển mà không cần gia tốc, như khi đạp xe thả dốc. Ngoài ra, còn chỉ ai đó làm việc hoặc học tập mà không nỗ lực nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho xe cộ (bỏ số, ngừng đạp xe). Nghĩa bóng: ai đó chỉ làm qua loa, không nỗ lực (thường ý chê bai). Không có nghĩa liên quan đến bờ biển.
Examples
The bike was coasting down the hill.
Chiếc xe đạp đang **thả trôi** xuống dốc.
After turning off the engine, the car kept coasting for a while.
Sau khi tắt máy, xe vẫn **thả trôi** được một lúc.
He’s just coasting at his job these days.
Dạo này anh ấy chỉ **làm việc cầm chừng** thôi.
I stopped pedaling and just enjoyed coasting for a bit.
Tôi ngừng đạp và chỉ tận hưởng cảm giác **thả trôi** một lúc.
Honestly, she’s been coasting through her classes this semester.
Thật ra, kỳ này cô ấy chỉ **học cầm chừng** thôi.
Everything was going well, and I felt like I was just coasting through life.
Mọi thứ đều thuận lợi và tôi cảm thấy như mình chỉ đang **thả trôi** qua cuộc sống.