Herhangi bir kelime yazın!

"clutched" in Vietnamese

nắm chặtbám chặt

Definition

Giữ một vật gì đó thật chặt bằng tay, thường vì sợ hãi, lo lắng hoặc không muốn buông ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clutched' dùng để diễn tả hành động nắm chặt trong tình huống căng thẳng, xúc động. Không dùng cho việc cầm nắm nhẹ nhàng hay bình thường. 'Clutched at' nghĩa là cố gắng chộp lấy.

Examples

She clutched her mother's hand tightly.

Cô ấy **nắm chặt** tay mẹ mình.

The scared child clutched his teddy bear.

Đứa trẻ sợ hãi **ôm chặt** con gấu bông của mình.

He clutched the suitcase as he boarded the train.

Anh ấy **nắm chặt** va-li khi lên tàu.

She clutched at the door handle when the car suddenly stopped.

Khi xe dừng gấp, cô ấy **bám chặt** lấy tay nắm cửa.

As soon as he heard the noise, he clutched his phone.

Vừa nghe tiếng động, anh ấy **nắm chặt** điện thoại của mình.

She clutched her chest in surprise when she won the prize.

Khi bất ngờ vì trúng thưởng, cô ấy **ôm chặt** ngực mình.