Herhangi bir kelime yazın!

"clung" in Vietnamese

bám chặtníu giữ

Definition

'Clung' là quá khứ của 'cling', nghĩa là bám chặt hoặc níu giữ điều gì/ai đó vì muốn an toàn hoặc do cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ sự bám, níu có cảm xúc mạnh, như 'níu giữ hy vọng'. Không dùng cho hành động thông thường như 'cầm' hoặc 'nắm'. Thường đi với 'to'.

Examples

The child clung to her mother's hand.

Đứa trẻ **bám chặt** tay mẹ.

The wet shirt clung to his skin.

Chiếc áo ướt **bám chặt** lên da anh ấy.

She clung to the hope that he would return.

Cô ấy vẫn **níu giữ hy vọng** anh ấy sẽ trở về.

After the roller coaster, everyone clung to their seats, laughing and screaming.

Sau tàu lượn, mọi người **bám chặt** vào ghế, vừa cười vừa la hét.

The memory of her words clung to him for years.

Ký ức về lời nói của cô ấy **ám ảnh** anh ấy suốt nhiều năm.

Even after moving away, the smell of pine trees clung to his clothes.

Ngay cả sau khi rời đi, mùi thông vẫn **bám chặt** trên quần áo của anh ấy.