Herhangi bir kelime yazın!

"close enough for government work" in Vietnamese

đủ xài cho việc nhà nước

Definition

Cụm từ này diễn tả điều gì đó không hoàn hảo nhưng đủ tốt cho mục đích, thường nói đùa về tiêu chuẩn thấp của công việc nhà nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, nói đùa về việc làm qua loa giống 'good enough' nhưng hàm ý châm biếm nhẹ.

Examples

It's not perfect, but it's close enough for government work.

Chưa hoàn hảo, nhưng **đủ xài cho việc nhà nước** rồi.

My measurements are close enough for government work.

Mấy số đo của tôi **đủ xài cho việc nhà nước**.

The paint isn’t even, but it’s close enough for government work.

Sơn không đều, mà **đủ xài cho việc nhà nước**.

Just tape it together—it’s close enough for government work.

Chỉ cần dán băng keo lại—**đủ xài cho việc nhà nước**.

Don’t stress about the details—it’s close enough for government work.

Đừng lo tiểu tiết—**đủ xài cho việc nhà nước** rồi.

Nobody’s checking, so it’s close enough for government work.

Không ai kiểm tra đâu, **đủ xài cho việc nhà nước** rồi.