"close around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lại gần từ mọi phía để bao quanh hoặc bao phủ hoàn toàn một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'close around' thường dùng cho hành động vật lý (tay khép quanh vật gì đó, đám đông khép quanh ai đó), đôi khi dùng nghĩa trừu tượng. Cụm này nghe thi vị hơn 'bao quanh' thông thường.
Examples
My fingers close around the cup.
Các ngón tay tôi **khép quanh** chiếc cốc.
The vines close around the tree trunk.
Dây leo **khép quanh** thân cây.
The crowd began to close around the singer.
Đám đông bắt đầu **khép quanh** ca sĩ.
His hand closed around mine, warm and gentle.
Tay anh ấy **khép quanh** tay tôi, ấm áp và dịu dàng.
Darkness seemed to close around us as the storm got worse.
Bóng tối dường như **khép quanh** chúng tôi khi cơn bão mạnh lên.
As I reached for the falling book, my arm instinctively closed around it.
Khi tôi với lấy cuốn sách rơi, cánh tay tôi theo phản xạ **khép quanh** nó.