"cling together" in Vietnamese
Definition
Ôm nhau thật chặt hoặc gắn bó về mặt cảm xúc, thường để được an ủi hoặc hỗ trợ. Có thể mô tả các vật dính lại với nhau hoặc người sát cánh bên nhau lúc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật thể (như quần áo ướt) và người (dựa vào nhau khi sợ hãi hoặc cần giúp đỡ). Thường dùng trong hội thoại hay truyện kể. Không trang trọng.
Examples
The wet leaves cling together in the rain.
Những chiếc lá ướt **bám chặt lấy nhau** dưới mưa.
The frightened children cling together during the storm.
Những đứa trẻ sợ hãi **bám chặt lấy nhau** khi có bão.
Rice grains often cling together after cooking.
Hạt cơm sau khi nấu thường **bám chặt lấy nhau**.
In times of trouble, families often cling together for support.
Khi gặp khó khăn, gia đình thường **bám chặt lấy nhau** để cùng vượt qua.
The tiny kittens would always cling together when they were scared.
Những chú mèo con nhỏ cứ sợ là lại **bám chặt lấy nhau**.
Old friends tend to cling together at big parties, don’t they?
Bạn thân lâu năm thường **bám lấy nhau** ở những bữa tiệc lớn, phải không?