Herhangi bir kelime yazın!

"cleaned out" in Vietnamese

bị lấy sạchbị vét sạch

Definition

Dùng khi tất cả đồ hoặc tiền của ai đó đã bị lấy hết hoặc dùng hết, thường một cách bất ngờ. Cũng có thể diễn tả bị cướp sạch hoặc mất trắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, liên quan đến việc hết sạch tiền, đồ đạc hoặc bị cướp hết. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

After the burglars left, the house was cleaned out.

Sau khi bọn trộm đi, ngôi nhà đã bị **lấy sạch**.

He got cleaned out at the casino and lost all his money.

Anh ấy bị **lấy sạch** ở sòng bạc và mất hết tiền.

We cleaned out the pantry before moving to the new house.

Chúng tôi đã **vét sạch** tủ thức ăn trước khi chuyển nhà.

The kids completely cleaned out the fridge after the party.

Sau bữa tiệc, bọn trẻ đã **vét sạch** tủ lạnh.

I was cleaned out after paying all my bills this month.

Tôi **hết sạch tiền** sau khi trả hết các hóa đơn tháng này.

The thieves cleaned out the jewelry store in minutes.

Bọn trộm **vét sạch** tiệm trang sức chỉ trong vài phút.