"clashing" in Vietnamese
Definition
Miêu tả hai hoặc nhiều thứ không phù hợp, đối lập hoặc nhìn không hài hòa với nhau, như màu sắc, ý kiến hoặc tính cách. Thường tạo cảm giác khó chịu khi đi cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trường hợp màu sắc, hoa văn, ý kiến, kế hoạch không phù hợp với nhau. Không dùng cho xung đột vật lý; lúc đó chỉ nói 'clash'. Thường gặp trong cụm như 'clashing personalities', 'clashing schedules'.
Examples
The two clashing colors look strange together.
Hai màu **xung đột** này trông kỳ lạ khi để cạnh nhau.
Their clashing opinions made it hard to agree.
Những ý kiến **đối nghịch** của họ khiến việc đồng ý trở nên khó khăn.
She wore clashing patterns on her shirt and pants.
Cô ấy mặc áo và quần có **hoa văn xung đột**.
I can’t make it on Friday—our schedules are clashing.
Tôi không thể tham gia thứ Sáu—lịch của chúng ta đang **xung đột**.
Their clashing personalities make them argue all the time.
Tính cách **đối nghịch** của họ khiến họ lúc nào cũng cãi nhau.
The designer liked the bold, clashing look for the new collection.
Nhà thiết kế thích phong cách táo bạo, **xung đột** cho bộ sưu tập mới.