Herhangi bir kelime yazın!

"clash against" in Vietnamese

đụng độ vớiđối đầu với

Definition

Tranh đấu, đối đầu hoặc có mâu thuẫn mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó, có thể về thể chất hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thể thao, tranh luận hoặc những trường hợp xung đột rõ rệt. Thường theo sau bởi đối tượng đối đầu. Thể hiện sự đối đầu gay gắt, không chỉ đơn thuần là không đồng ý.

Examples

The two teams will clash against each other in the final.

Hai đội sẽ **đụng độ với** nhau trong trận chung kết.

Protesters clashed against the police during the march.

Những người biểu tình đã **đụng độ với** cảnh sát trong cuộc diễu hành.

Our opinions often clash against each other.

Ý kiến của chúng tôi thường **đối đầu với** nhau.

The new policy might clash against existing laws.

Chính sách mới có thể **xung đột với** các luật hiện hành.

Every time they discuss money, their ideas clash against each other.

Mỗi lần họ bàn về tiền, ý tưởng của họ lại **đối đầu với** nhau.

Their company will clash against strong competitors in the market this year.

Công ty của họ sẽ **đụng độ với** các đối thủ mạnh trên thị trường năm nay.