"chippers" in Vietnamese
Definition
'Chippers' thường dùng để chỉ nhà hàng bán cá và khoai tây chiên ở Ireland và Anh. Ngoài ra, trong văn nói còn để chỉ những người vui vẻ, năng động.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa là nhà hàng rất phổ biến ở Ireland/Anh, ít dùng nơi khác. Trường hợp chỉ người là dùng thân mật, thường gọi nhóm vui vẻ là 'the chippers'. Không liên quan đến nghĩa thông thường của chip.
Examples
Many chippers are open late on weekends.
Nhiều **chippers** mở cửa đến khuya vào cuối tuần.
We got dinner from one of the local chippers last night.
Tối qua, chúng tôi mua bữa tối từ một trong những **chippers** gần đây.
The chippers on this street are always busy.
Các **chippers** trên con phố này luôn rất đông khách.
Locals say the best chips come from the oldest chippers in town.
Người dân địa phương nói khoai tây chiên ngon nhất là ở các **chippers** lâu đời nhất trong thị trấn.
Those kids are real chippers, always smiling and full of energy.
Bọn trẻ đó đúng là những **chippers**, lúc nào cũng tươi cười và tràn đầy năng lượng.
After the match, everyone gathered at the chippers for a late snack.
Sau trận đấu, mọi người tụ họp tại **chippers** để ăn nhẹ khuya.