Herhangi bir kelime yazın!

"chip into" in Vietnamese

góp tiềnđóng góp

Definition

Cùng nhau góp tiền hoặc hỗ trợ cho một mục đích nào đó trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, thường dùng khi bạn bè hoặc nhóm cùng góp một phần nhỏ cho quà tặng hoặc thanh toán hóa đơn.

Examples

Everyone chipped into buy a birthday cake.

Mọi người đều **góp tiền** mua bánh sinh nhật.

Can you chip into the bill?

Bạn có thể **góp tiền** trả hóa đơn không?

We all chipped into fix the playground.

Tất cả chúng tôi đều **góp sức** sửa lại sân chơi.

Let’s all chip into get her something special for graduation.

Mọi người cùng **góp tiền** mua quà đặc biệt cho cô ấy nhân dịp tốt nghiệp nhé.

If everyone chips into, we can afford a nice dinner.

Nếu mọi người đều **góp tiền**, chúng ta sẽ có thể ăn một bữa tối ngon.

He didn’t chip into, but he still came to the party.

Anh ấy không **góp tiền**, nhưng vẫn đến dự tiệc.