Herhangi bir kelime yazın!

"chided" in Vietnamese

khiển tráchnhắc nhở

Definition

Nói với ai đó bằng thái độ không hài lòng, thường là nhẹ nhàng nhắc nhở hoặc trách mắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chide' dùng trang trọng và nhẹ nhàng hơn 'scold'; thường để nhắc nhở mang tính gia đình, bạn bè, không quá nặng nề. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.

Examples

The teacher chided the student for talking in class.

Giáo viên đã **khiển trách** học sinh vì nói chuyện trong lớp.

His mother chided him for not cleaning his room.

Mẹ anh ấy **nhắc nhở** anh vì không dọn dẹp phòng.

I chided myself for forgetting her birthday.

Tôi **trách** bản thân vì quên sinh nhật cô ấy.

He gently chided his friend for being late again.

Anh ấy nhẹ nhàng **nhắc nhở** bạn vì lại đến muộn.

She chided her dog after it chewed up her shoes.

Cô ấy đã **khiển trách** chú chó khi nó nhai hỏng đôi giày của mình.

“You really should have called,” she chided with a smile.

"Lẽ ra bạn nên gọi cho mình," cô ấy **nhắc nhở** với một nụ cười.