"chase off" in Vietnamese
Definition
Buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời đi bằng cách dọa dẫm hoặc xua đuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với động vật, khách không mời hoặc mối đe dọa. Có hàm ý mạnh mẽ, chứa hành động hoặc đe dọa.
Examples
The farmer chased off the birds from the field.
Người nông dân đã **đuổi đi** những con chim khỏi cánh đồng.
She used a broom to chase off the stray dog.
Cô ấy dùng chổi để **đuổi đi** con chó hoang.
They tried to chase off the bees near the picnic area.
Họ đã cố gắng **đuổi đi** bầy ong gần khu dã ngoại.
The security guard chased off some kids who were making noise.
Bảo vệ đã **đuổi đi** mấy đứa trẻ gây ồn ào.
We had to chase off some raccoons from our trash cans last night.
Tối qua chúng tôi phải **đuổi đi** vài con gấu mèo khỏi thùng rác.
Don’t let them chase off your good mood with their negativity!
Đừng để họ dùng sự tiêu cực **đuổi đi** tâm trạng tốt của bạn!