Herhangi bir kelime yazın!

"centerboard" in Vietnamese

ván nâng trung tâm

Definition

Ván nâng trung tâm là một tấm ván phẳng có thể nâng lên hoặc hạ xuống dưới thân thuyền nhỏ, đặc biệt là thuyền buồm, giúp thuyền ổn định và tránh bị trôi ngang.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chèo thuyền và thuyền buồm nhỏ. Không phải thuyền nào cũng có ván nâng trung tâm; thường chỉ thuyền buồm nhỏ. Không nên nhầm lẫn với 'keel' (sống tàu) cố định và lớn hơn.

Examples

The small sailboat has a centerboard for stability.

Thuyền buồm nhỏ này có **ván nâng trung tâm** để giữ cân bằng.

You can raise the centerboard in shallow water.

Bạn có thể nâng **ván nâng trung tâm** khi nước cạn.

A centerboard helps stop the boat from drifting sideways.

**Ván nâng trung tâm** giúp thuyền không bị trôi ngang.

If the centerboard gets stuck, it's really hard to turn the boat.

Nếu **ván nâng trung tâm** bị kẹt, việc lái thuyền sẽ rất khó khăn.

Remember to drop the centerboard before you start sailing, or you won’t go straight.

Hãy nhớ hạ **ván nâng trung tâm** xuống trước khi bắt đầu chèo, nếu không thuyền sẽ không đi thẳng.

On windy days, adjusting the centerboard makes a big difference.

Vào ngày nhiều gió, điều chỉnh **ván nâng trung tâm** tạo sự khác biệt lớn.