Herhangi bir kelime yazın!

"catch your eye" in Vietnamese

thu hút sự chú ýđập vào mắt

Definition

Nếu điều gì đó thu hút sự chú ý của bạn, nó nổi bật hoặc khác biệt nên bạn để ý đến nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thứ nổi bật về hình ảnh hoặc sự khác biệt, áp dụng cho cả người và vật.

Examples

That bright red car really caught my eye on the street.

Chiếc xe đỏ rực đó thực sự **đập vào mắt tôi** trên đường.

Nothing in the store caught my eye today.

Hôm nay không có gì trong cửa hàng **thu hút sự chú ý của tôi** cả.

A strange sound caught my eye as I walked by.

Khi tôi đi ngang qua, một âm thanh lạ **thu hút sự chú ý của tôi**.

Something about her smile instantly caught my eye.

Có điều gì đó trong nụ cười của cô ấy ngay lập tức **đập vào mắt tôi**.

Let me know if anything in the catalog catches your eye.

Hãy cho tôi biết nếu có gì trong danh mục **đập vào mắt bạn** nhé.

That headline really caught my eye as I scrolled through the news.

Tiêu đề đó thực sự **đập vào mắt tôi** khi tôi lướt qua tin tức.