Herhangi bir kelime yazın!

"catch off balance" in Vietnamese

làm ai đó bất ngờkhiến ai đó lúng túng

Definition

Làm ai đó bất ngờ hoặc để ai đó trong tình huống không kịp chuẩn bị đáp trả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về sự bất ngờ về tinh thần, không phải làm ai té ngã thật. Thường đi với 'bị làm cho bất ngờ'.

Examples

The question caught me off balance and I didn't know what to say.

Câu hỏi đó **khiến tôi lúng túng** nên tôi không biết nói gì.

The sudden news caught her off balance.

Tin đột ngột đó đã **làm cô ấy bất ngờ**.

His joke caught everyone off balance.

Câu đùa của anh ấy đã **làm mọi người bất ngờ**.

Her quick reply really caught me off balance—I didn't expect her to say that.

Câu trả lời nhanh của cô ấy thật sự đã **làm tôi bất ngờ**—tôi không ngờ cô ấy lại nói như vậy.

The teacher's sudden test caught most of the students off balance.

Bài kiểm tra bất ngờ của giáo viên đã **khiến hầu hết học sinh lúng túng**.

I was caught off balance when she asked such a personal question in front of everyone.

Tôi đã **bị bất ngờ** khi cô ấy hỏi một câu riêng tư trước mặt mọi người.