Herhangi bir kelime yazın!

"catch cold" in Vietnamese

bị cảm lạnh

Definition

Bị cảm lạnh là khi bạn bị ốm do virus, thường gây ra các triệu chứng như hắt hơi, ho hoặc chảy nước mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ cảm nhẹ. Không dùng cho các bệnh nặng. Thường nghe trong lời khuyên: 'Mặc áo vào kẻo bị cảm lạnh'.

Examples

If you play outside in the rain, you might catch cold.

Nếu chơi ngoài mưa, bạn có thể **bị cảm lạnh**.

Wear a sweater so you don't catch cold.

Mặc áo len để không **bị cảm lạnh** nhé.

He didn't want to catch cold during the trip.

Anh ấy không muốn **bị cảm lạnh** trong chuyến đi.

I forgot my jacket and ended up catching cold.

Tôi quên mang áo khoác và cuối cùng đã **bị cảm lạnh**.

Be careful, you'll catch cold if you sleep with the window open all night.

Cẩn thận, bạn sẽ **bị cảm lạnh** nếu ngủ để cửa sổ mở suốt đêm.

She always says, 'Don't walk barefoot or you'll catch cold!'

Cô ấy luôn nói: 'Đừng đi chân đất kẻo **bị cảm lạnh** đấy!'