Herhangi bir kelime yazın!

"catch a cold" in Vietnamese

bị cảm lạnh

Definition

Khi bị virus xâm nhập khiến bạn bị nghẹt mũi, đau họng hoặc ho nhẹ, gọi là bị cảm lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đời sống hàng ngày để nói về bệnh nhẹ; không dùng cho bệnh nặng như cúm. Có thể đi kèm 'có thể', 'chắc là'.

Examples

If you don't wear a jacket, you might catch a cold.

Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn có thể **bị cảm lạnh**.

He caught a cold after playing in the rain.

Anh ấy **bị cảm lạnh** sau khi chơi dưới mưa.

Many children catch a cold in winter.

Nhiều trẻ em **bị cảm lạnh** vào mùa đông.

I don't want to catch a cold before my trip.

Tôi không muốn **bị cảm lạnh** trước chuyến đi của mình.

She felt tired and realized she was starting to catch a cold.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và nhận ra mình đang bắt đầu **bị cảm lạnh**.

You can catch a cold even when it's warm if you don't sleep well.

Dù trời ấm nhưng nếu bạn ngủ không đủ, bạn vẫn có thể **bị cảm lạnh**.