Herhangi bir kelime yazın!

"cast the first stone" in Vietnamese

ném viên đá đầu tiênlà người phán xét đầu tiên

Definition

Mặc dù bản thân không hoàn hảo nhưng lại là người đầu tiên chỉ trích hoặc phán xét người khác. Hàm ý không ai là hoàn hảo nên đừng vội phán xét người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh đạo đức, tôn giáo. 'Who will cast the first stone?' có thể dịch thành 'Ai sẽ là người đầu tiên phán xét?' – nhắc nhở đừng vội chỉ trích người khác.

Examples

Before you cast the first stone, think about your own mistakes.

Trước khi bạn **ném viên đá đầu tiên**, hãy nghĩ về lỗi lầm của chính mình.

No one should cast the first stone when everyone makes mistakes.

Không ai nên **ném viên đá đầu tiên** khi ai cũng mắc sai lầm.

It's easy to cast the first stone, but hard to forgive.

**Ném viên đá đầu tiên** thì dễ, nhưng tha thứ thì khó.

Honestly, who are we to cast the first stone? We've all made mistakes.

Thật lòng, chúng ta là ai mà **ném viên đá đầu tiên**? Ai cũng từng phạm sai lầm.

She apologized, so let's not cast the first stone and move on.

Cô ấy đã xin lỗi rồi, nên chúng ta đừng **ném viên đá đầu tiên** nữa, hãy bỏ qua đi.

Everyone has secrets, so before you cast the first stone, remember that.

Ai cũng có bí mật, nên trước khi **ném viên đá đầu tiên**, hãy nhớ điều đó.