Herhangi bir kelime yazın!

"cast down" in Vietnamese

chán nảnthất vọng

Definition

Cảm thấy rất buồn, chán nản hoặc thất vọng; hoặc hạ cái gì đó xuống (ít dùng hơn). Thường nói về tâm trạng chán nản.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối trang trọng hoặc văn chương khi chỉ cảm xúc; hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Thường gặp trong văn viết hoặc tôn giáo. Nghĩa 'hạ vật gì đó' rất hiếm dùng.

Examples

After hearing the bad news, she felt cast down.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy cảm thấy **chán nản**.

He looked cast down during the meeting.

Anh ấy trông **chán nản** trong cuộc họp.

Her eyes were cast down as she spoke.

Cô ấy nói chuyện với đôi mắt **cúi xuống**.

I was really cast down after failing the exam, but my friends cheered me up.

Tôi thực sự **chán nản** sau khi trượt kỳ thi, nhưng bạn bè đã động viên tôi.

Don’t feel cast down—everyone makes mistakes sometimes.

Đừng **chán nản**—ai cũng mắc sai lầm đôi khi mà.

His shoulders were cast down, and he didn’t say a word all day.

Vai của anh ấy **cuối xuống**, cả ngày không nói một lời.