Herhangi bir kelime yazın!

"cash in" in Vietnamese

đổi lấy tiền mặttận dụng (để kiếm lời)

Definition

Chỉ việc đổi một vật như phiếu thưởng, tài sản,... sang tiền mặt hoặc tận dụng một cơ hội nào đó để thu lợi ích cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cash in' mang tính thân mật, thường dùng cả nghĩa đổi tiền thực tế ('cash in a check') và nghĩa bóng ('cash in on' là tận dụng một cơ hội nào đó, đôi khi không công bằng).

Examples

Some people try to cash in on others’ misfortune.

Một số người cố gắng **tận dụng** sự bất hạnh của người khác.

I want to cash in my lottery ticket.

Tôi muốn **đổi lấy tiền mặt** tấm vé số của mình.

She went to the bank to cash in her check.

Cô ấy đã đi ngân hàng để **đổi lấy tiền mặt** tấm séc của mình.

You can cash in unused gift cards for money.

Bạn có thể **đổi lấy tiền mặt** những thẻ quà tặng chưa sử dụng.

The company wants to cash in on the summer sales boom.

Công ty muốn **tận dụng** sự bùng nổ doanh số mùa hè.

He decided to cash in his stocks before the market dropped.

Anh ấy quyết định **bán cổ phiếu lấy tiền mặt** trước khi thị trường lao dốc.