Herhangi bir kelime yazın!

"carry the torch" in Vietnamese

tiếp tục giữ ngọn lửathầm yêu ai đó

Definition

Tiếp tục ủng hộ hoặc tin tưởng vào một lý tưởng hay ai đó, ngay cả khi người khác đã từ bỏ; cũng có nghĩa là thầm yêu ai đó trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho việc ủng hộ lý tưởng hoặc yêu đơn phương lâu dài. 'carry the torch for someone' dùng riêng cho hoàn cảnh yêu thầm ai đó.

Examples

She still carries the torch for her first love.

Cô ấy vẫn còn **giữ ngọn lửa** cho mối tình đầu của mình.

We should carry the torch for justice.

Chúng ta nên **giữ ngọn lửa** cho công lý.

He will carry the torch for our team after I retire.

Sau khi tôi nghỉ hưu, anh ấy sẽ tiếp tục **giữ ngọn lửa** cho đội của chúng ta.

Many people still carry the torch for civil rights.

Nhiều người vẫn còn **giữ ngọn lửa** cho quyền công dân.

Even after all these years, John carries the torch for Laura.

Bao nhiêu năm trôi qua, John vẫn **giữ ngọn lửa** cho Laura.

Who will carry the torch now that the founder is gone?

Giờ người sáng lập không còn, ai sẽ **giữ ngọn lửa** đây?