"caption" in Vietnamese
Definition
Chú thích là đoạn văn ngắn giải thích hoặc cung cấp thông tin về một bức ảnh, video hay phần nội dung nào đó, thường gặp trên sách báo hoặc mạng xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chú thích' thường xuất hiện dưới hình ảnh, dưới video (phụ đề) hoặc kèm theo bài đăng mạng xã hội. Đừng nhầm lẫn với 'tiêu đề', vốn là tên chính hoặc ở đầu trang.
Examples
Please add a caption to this photo.
Vui lòng thêm **chú thích** cho bức ảnh này.
The video has English captions for people who can't hear.
Video này có **phụ đề** tiếng Anh cho những người không thể nghe.
Each picture in the book has a short caption underneath.
Mỗi bức ảnh trong sách đều có một **chú thích** ngắn ở dưới.
I'm stuck—can you help me write a clever caption for my Instagram post?
Tớ bị bí ý tưởng rồi—cậu giúp tớ viết **chú thích** hay cho bài Instagram này với được không?
If the caption doesn’t match the picture, it can confuse people.
Nếu **chú thích** không khớp với bức ảnh thì dễ làm mọi người hiểu lầm.
The news anchor read the caption at the bottom of the screen aloud.
Phát thanh viên đọc lớn **chú thích** ở phía dưới màn hình.