Herhangi bir kelime yazın!

"can it" in Vietnamese

im lặng đithôi đi

Definition

Một cách nói thân mật để bảo ai đó im lặng hoặc dừng lại khi họ đang nói nhiều. Thường dùng khi muốn ngắt lời hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này khá thô hoặc vui tùy vào ngữ cảnh và quan hệ với người nghe, nên chỉ dùng với bạn bè hoặc khi đùa giỡn. Không phù hợp trong tình huống trang trọng hay với người lớn tuổi.

Examples

Hey, can it, I’m trying to study!

Này, **im lặng đi**, tôi đang học đây!

If you don’t have anything nice to say, just can it.

Nếu bạn không có gì tốt để nói thì **im lặng đi**.

All right, you two, can it and listen.

Được rồi, hai người, **im lặng đi** và nghe.

Seriously, Tom, can it with those jokes—they're getting old.

Nghiêm túc đấy, Tom, **thôi đi** với mấy câu đùa đó—nghe chán rồi.

If he starts complaining again, just tell him to can it.

Nếu anh ấy lại than phiền, chỉ cần bảo anh ấy **im lặng đi**.

Okay, okay, I get it! You don’t have to tell me a hundred times—can it!

Được rồi, được rồi, tôi hiểu rồi! Đừng nói đi nói lại nữa—**thôi đi**!