"call upon" in Vietnamese
Definition
Chính thức yêu cầu ai đó làm gì hoặc nhờ đến sự giúp đỡ của ai đó. Cũng có nghĩa là đến thăm ai đó vì một lý do cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong phát biểu, yêu cầu chính thức (‘call upon someone to act’). Cũng có nghĩa là đi thăm bạn bè (‘call upon a friend’). Không nhầm với ‘call up’ hoặc ‘call on’. Phổ biến trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc học thuật.
Examples
The teacher calls upon each student to answer a question.
Giáo viên **yêu cầu** từng học sinh trả lời câu hỏi.
We may need to call upon our friends for help.
Chúng ta có thể cần phải **nhờ đến** bạn bè giúp đỡ.
I will call upon you tomorrow to discuss the project.
Ngày mai tôi sẽ **đến thăm** bạn để thảo luận về dự án.
The chairman called upon everyone to stay calm during the crisis.
Chủ tịch đã **kêu gọi** mọi người giữ bình tĩnh trong lúc khủng hoảng.
If you ever need advice, you can always call upon me.
Nếu bạn cần lời khuyên, bạn luôn có thể **nhờ đến** tôi.
The lawyer was called upon to explain the new law to the citizens.
Luật sư được **yêu cầu** giải thích luật mới cho người dân.