"call it" in Vietnamese
Definition
Quyết định dừng lại việc đang làm, thường vào cuối công việc hoặc khi không muốn tiếp tục nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc họp, làm việc hoặc chơi game với nghĩa thân mật. 'call it a day' nghĩa là kết thúc; 'call it quits' là dừng hẳn.
Examples
It's getting late. Let's call it and go home.
Muộn rồi. Hãy **kết thúc** và về nhà thôi.
After three hours of studying, I decided to call it for tonight.
Sau ba tiếng học, tôi quyết định **kết thúc** tối nay.
We finished the last game, so we can call it now.
Chúng ta đã xong ván cuối cùng, nên giờ có thể **kết thúc**.
We've made a lot of progress—maybe we should just call it for today.
Chúng ta đã tiến bộ nhiều – có lẽ nên **kết thúc** ngày hôm nay thôi.
My computer keeps crashing, so I'm just going to call it and fix it tomorrow.
Máy tính cứ bị hỏng, nên tôi sẽ **kết thúc** và sửa nó vào ngày mai.
If everyone's tired, let's call it and grab some food.
Nếu ai cũng mệt, hãy **kết thúc** rồi đi ăn gì đó.