Herhangi bir kelime yazın!

"cads" in Vietnamese

người đàn ông đểu cángkẻ sở khanh

Definition

Từ này chỉ những người đàn ông cư xử không đứng đắn, thiếu tôn trọng, nhất là với phụ nữ. Thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong sách hoặc khi nói đùa. Luôn chỉ nam giới, thường là người bề ngoài lịch lãm nhưng thực sự ích kỷ, xấu xa trong chuyện tình cảm.

Examples

The story is full of cads who lie and cheat.

Câu chuyện đầy những **kẻ sở khanh** nói dối và lừa lọc.

Some people think rich men are just cads.

Một số người cho rằng đàn ông giàu chỉ là **người đểu cáng**.

The movie shows how cads can break hearts.

Bộ phim cho thấy **kẻ sở khanh** có thể làm tan vỡ trái tim như thế nào.

In old novels, heroes often fight against charming cads.

Trong các tiểu thuyết cũ, các anh hùng thường đối đầu với những **người đàn ông đểu cáng** quyến rũ.

She warned me about the office cads, but I didn’t listen.

Cô ấy đã cảnh báo tôi về những **kẻ sở khanh** ở văn phòng, nhưng tôi không nghe.

Those guys at the party turned out to be total cads.

Những gã ở bữa tiệc hóa ra đều là **kẻ đểu cáng** thực sự.