Herhangi bir kelime yazın!

"by itself" in Vietnamese

một mìnhtự động

Definition

Diễn tả ai đó hoặc cái gì đó ở một mình, hoặc khi một việc xảy ra tự động mà không cần giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ người/vật ở một mình hoặc máy móc/vật hoạt động tự động. Có thể thay bằng 'một mình' hoặc 'tự động' tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

The dog stayed by itself in the yard.

Con chó ở ngoài sân **một mình**.

This machine works by itself.

Máy này hoạt động **tự động**.

He sat by itself on the bench.

Anh ấy ngồi **một mình** trên ghế dài.

Don't worry, the problem will fix by itself.

Đừng lo, vấn đề sẽ tự **tự động** được giải quyết.

I prefer eating dinner by itself rather than with a large group.

Tôi thích ăn tối **một mình** hơn là với nhiều người.

Sometimes the lights turn off by themselves.

Đôi khi đèn **tự động** tắt.