Herhangi bir kelime yazın!

"burn rubber" in Vietnamese

phóng xe nhanhrít bánh xe

Definition

Khởi động xe cực nhanh làm bánh xe kêu lớn; thường dùng để chỉ việc lái xe đi rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, rất thân mật, nói về xe đi nhanh; không phải là đốt lốp thật sự.

Examples

The street racers burn rubber every Friday night.

Các tay đua đường phố **rít bánh xe** mỗi tối thứ Sáu.

He loves to burn rubber in his new car.

Anh ấy thích **phóng xe nhanh** với chiếc xe mới của mình.

When the light turned green, she burned rubber to impress her friends.

Khi đèn xanh, cô ấy **phóng xe nhanh** để gây ấn tượng với bạn bè.

Let’s burn rubber and get out of here!

Đi thôi, **rít bánh xe** rời khỏi đây nào!

The cop showed up, so they had to burn rubber.

Cảnh sát đến nên họ phải **phóng xe nhanh**.

It’s raining, so don’t try to burn rubber on wet roads.

Trời mưa, đừng cố **rít bánh xe** trên mặt đường ướt.