Herhangi bir kelime yazın!

"burden with" in Vietnamese

gánh nặng vớibắt gánh vác

Definition

Khi bạn giao cho ai đó trách nhiệm hoặc việc gì đó nặng nề, khó khăn hoặc không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trách nhiệm, nợ nần, hoặc vấn đề ('burden with responsibility'). Không dùng cho vật nặng thật sự. Đôi khi thể hiện sự cảm thông cho người phải chịu đựng nhiều.

Examples

Don't burden him with your problems.

Đừng **gánh nặng với** anh ấy những vấn đề của bạn.

She felt burdened with too many tasks at work.

Cô ấy cảm thấy **bị gánh nặng với** quá nhiều việc ở cơ quan.

Parents should not burden children with adult worries.

Cha mẹ không nên **bắt gánh vác** những lo lắng của người lớn lên con trẻ.

I don't want to burden you with all my complaints, but I need to vent.

Tôi không muốn **gánh nặng với** bạn tất cả phàn nàn của mình, nhưng tôi cần tâm sự.

After his father died, Tom was burdened with all the household bills.

Sau khi cha mất, Tom **phải gánh vác** tất cả hóa đơn trong nhà.

No one wants to be burdened with unnecessary paperwork.

Không ai muốn **bị gánh nặng với** giấy tờ không cần thiết.