"bunch up" in Vietnamese
Definition
Nhiều người hoặc vật di chuyển lại gần nhau thành nhóm nhỏ hoặc tụ lại một chỗ, thường trông chật chội hoặc bị ép sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi tả người ngồi/đứng san sát, đồ vật bị dồn lại, hoặc vải bị nhăn. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'gather' (tụ tập thông thường) hay 'crowd' (rất đông chật chội).
Examples
Please bunch up so everyone fits in the photo.
Mọi người hãy **tụ lại** để ai cũng vào được ảnh.
The clothes bunched up in the dryer.
Quần áo trong máy sấy bị **dồn lại** với nhau.
The children bunched up to listen to the story.
Lũ trẻ **tụ lại** để nghe kể chuyện.
My socks always bunch up when I wear these shoes.
Khi đi đôi giày này, tất của tôi luôn bị **dồn lại**.
If we all bunch up, we can make room for more people.
Nếu chúng ta đều **tụ lại**, sẽ có chỗ cho nhiều người hơn.
The paragraphs started to bunch up at the bottom of the page.
Các đoạn văn bắt đầu bị **dồn lại** ở cuối trang.