Herhangi bir kelime yazın!

"bumper crop" in Vietnamese

vụ mùa bội thu

Definition

Một vụ thu hoạch đạt sản lượng lớn bất thường và thành công. Thỉnh thoảng cũng ám chỉ việc thu hoạch hoặc sản xuất số lượng lớn điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp. Đôi khi dùng ẩn dụ cho sự dồi dào số lượng ở các lĩnh vực khác.

Examples

The farmers had a bumper crop of wheat this year.

Năm nay nông dân thu được **vụ mùa bội thu** lúa mì.

Last summer saw a bumper crop of apples.

Mùa hè năm ngoái có **vụ mùa bội thu** táo.

A bumper crop means there was more food than usual.

**Vụ mùa bội thu** nghĩa là có nhiều lương thực hơn bình thường.

Thanks to the perfect weather, we ended up with a bumper crop this season.

Nhờ thời tiết thuận lợi, chúng tôi đã có **vụ mùa bội thu** năm nay.

We had so many pumpkins, it felt like a real bumper crop!

Chúng tôi có quá nhiều bí ngô, đúng là một **vụ mùa bội thu** thực sự!

After a few tough years, the farmers finally celebrated a bumper crop.

Sau vài năm khó khăn, nông dân cuối cùng đã ăn mừng **vụ mùa bội thu**.