Herhangi bir kelime yazın!

"build up" in Vietnamese

tích lũytăng lênxây dựng dần dần

Definition

Một điều gì đó tăng dần theo thời gian, chẳng hạn như sức mạnh, số lượng hoặc căng thẳng. Cũng có thể là làm cho điều gì đó mạnh hơn hoặc phát triển hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với danh từ trừu tượng: 'build up courage', 'build up pressure'. Có thể nói về cả thứ vật lý (tiền, cơ bắp) và phi vật lý (căng thẳng, sự tự tin). Thường xuất hiện ở dạng bị động.

Examples

You need to build up your confidence before the interview.

Bạn cần **xây dựng** sự tự tin trước buổi phỏng vấn.

We must build up our savings if we want to travel.

Nếu muốn đi du lịch, chúng ta phải **tích lũy** thêm tiền tiết kiệm.

Clouds build up before it rains.

Trước khi trời mưa, mây **tích tụ** lại.

Tension started to build up during the meeting.

Trong cuộc họp, căng thẳng bắt đầu **tăng lên**.

He slowly built up trust with his team over time.

Anh ấy đã từ từ **xây dựng** niềm tin với nhóm của mình theo thời gian.

If you don't clean regularly, dust will build up everywhere.

Nếu bạn không dọn dẹp thường xuyên, bụi sẽ **tích tụ** khắp nơi.