Herhangi bir kelime yazın!

"buckle up" in Vietnamese

thắt dây an toànchuẩn bị tinh thần

Definition

Dùng để nhắc nhở ai đó thắt dây an toàn khi đi xe hơi hay máy bay. Ngoài ra, còn mang ý nghĩa chuẩn bị tinh thần cho điều gì sắp tới, thường là điều khó khăn hoặc hào hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lời nhắc an toàn hoặc khi chuẩn bị bước vào điều gì đó không dễ dàng. Không dùng với thắt lưng quần áo. Thường nghe dưới dạng nhấn mạnh với mọi người.

Examples

Please buckle up before the car starts moving.

Vui lòng **thắt dây an toàn** trước khi xe bắt đầu chạy.

Remember to buckle up on the plane.

Nhớ **thắt dây an toàn** khi lên máy bay.

Kids, always buckle up!

Các con, lúc nào cũng phải **thắt dây an toàn** nhé!

It's a tough year ahead, so buckle up!

Năm tới sẽ rất vất vả, nên hãy **chuẩn bị tinh thần** đi!

Everyone, buckle up—we're in for a bumpy ride.

Mọi người, **thắt dây an toàn**—sắp rung lắc đấy.

You better buckle up—this movie gets crazy!

Tốt hơn là **chuẩn bị tinh thần** đi—bộ phim này cực kỳ điên rồ đấy!