Herhangi bir kelime yazın!

"broken heart" in Vietnamese

trái tim tan vỡ

Definition

Cảm giác đau buồn sâu sắc hoặc tổn thương tinh thần, thường xảy ra sau khi mất đi người mình yêu quý hoặc gặp phải biến cố đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói ẩn dụ, không phải nghĩa đen. Thường dùng trong tình cảm nhưng cũng diễn tả mọi nỗi đau tinh thần sâu sắc. Không sử dụng cho nỗi buồn nhỏ.

Examples

She has a broken heart after the breakup.

Cô ấy có **trái tim tan vỡ** sau khi chia tay.

A broken heart can take time to heal.

Một **trái tim tan vỡ** cần thời gian để lành lại.

He wrote a song about his broken heart.

Anh ấy đã viết một bài hát về **trái tim tan vỡ** của mình.

After her dog passed away, she felt like she had a broken heart for weeks.

Sau khi con chó của cô ấy mất, cô cảm giác có **trái tim tan vỡ** trong nhiều tuần.

They say only time can mend a broken heart.

Người ta nói chỉ có thời gian mới có thể hàn gắn một **trái tim tan vỡ**.

Don't worry, everyone gets a broken heart at some point. You'll be okay.

Đừng lo, ai rồi cũng có **trái tim tan vỡ** một lần. Bạn sẽ ổn thôi.