Herhangi bir kelime yazın!

"broadsides" in Vietnamese

loạt bắn bên mạn tàusự chỉ trích gay gắt

Definition

‘Broadsides’ chỉ loạt bắn đồng loạt từ một phía tàu chiến, hoặc sự công kích, chỉ trích mạnh mẽ nhằm vào ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc về bắn súng thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc trang trọng, còn nghĩa phê phán mạnh thường thấy trong báo chí. Các cụm như 'launch broadsides' mang ý chỉ bắt đầu tấn công dữ dội. Không nhầm với 'broadside' là tờ giấy lớn in chữ.

Examples

The old ship fired broadsides at the enemy.

Chiếc tàu cũ đã bắn **loạt bắn bên mạn tàu** vào quân địch.

The politician faced several broadsides during the debate.

Chính trị gia đó đã phải đối mặt với nhiều **sự chỉ trích gay gắt** trong cuộc tranh luận.

He answered the broadsides calmly.

Anh ấy đã bình tĩnh trả lời các **chỉ trích gay gắt**.

After the mistake, she was hit with a series of broadsides from the media.

Sau sai lầm, cô bị truyền thông tấn công bằng hàng loạt **sự chỉ trích gay gắt**.

Social media users launched broadsides against the new policy.

Người dùng mạng xã hội đã tung ra các **chỉ trích gay gắt** đối với chính sách mới.

Despite the broadsides, the company stood by its decision.

Bất chấp các **chỉ trích gay gắt**, công ty vẫn giữ vững quyết định của mình.