Herhangi bir kelime yazın!

"broad brush" in Vietnamese

tổng quátđại khái

Definition

Diễn tả hoặc giải thích một cách chung chung, không chú trọng vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm từ 'một cách tổng quát', 'nhìn chung'. Hay dùng khi muốn nói điều gì đó chưa đầy đủ chi tiết.

Examples

He explained the plan with a broad brush.

Anh ấy giải thích kế hoạch một cách **tổng quát**.

Sometimes, it's helpful to look at things with a broad brush first.

Đôi khi, sẽ hữu ích nếu nhìn nhận mọi thứ **tổng quát** trước.

The report was written using a broad brush, so details are missing.

Báo cáo được viết **tổng quát**, nên thiếu chi tiết.

Don't judge the whole group with such a broad brush—everyone is different.

Đừng đánh giá cả nhóm **một cách tổng quát** như vậy — mọi người đều khác nhau.

Let me give you the idea in broad brush terms, then we can discuss the specifics.

Để tôi nói ý tưởng **một cách tổng quát** trước, sau đó chúng ta sẽ bàn chi tiết.

News sometimes paints politics with a broad brush, missing important differences.

Tin tức đôi khi đề cập đến chính trị **một cách tổng quát**, bỏ qua những khác biệt quan trọng.