Herhangi bir kelime yazın!

"bring to bear" in Vietnamese

áp dụnghuy động

Definition

Đưa vào sử dụng hoặc vận dụng các nỗ lực, ảnh hưởng hay nguồn lực để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, nơi công sở hay bối cảnh học thuật; ví dụ: 'bring pressure to bear' nghĩa là tạo áp lực. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The manager brought to bear his experience to solve the problem quickly.

Quản lý đã **áp dụng** kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề nhanh chóng.

We need to bring to bear all our resources for this project.

Chúng ta cần **huy động** tất cả nguồn lực cho dự án này.

The government brought to bear new laws to control pollution.

Chính phủ đã **áp dụng** các luật mới để kiểm soát ô nhiễm.

She was able to bring to bear her negotiation skills during the meeting.

Cô ấy đã **vận dụng** kỹ năng đàm phán của mình trong cuộc họp.

A lot of pressure was brought to bear by the public for the policy change.

Công chúng đã **tạo nhiều áp lực** để thay đổi chính sách.

It took months to bring to bear the necessary support for the project.

Phải mất hàng tháng để **huy động** sự hỗ trợ cần thiết cho dự án.