"bring out in a rash" in Vietnamese
Definition
Khi cơ thể bị nổi mẩn đỏ hoặc phát ban do dị ứng hoặc phản ứng với cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng nói về dị ứng, kích ứng với đồ ăn, thuốc, hóa chất. Không dùng cho hành động cố tình gây ra.
Examples
Strawberries bring me out in a rash.
Dâu tây **làm tôi phát ban**.
This soap brings out in a rash if used on sensitive skin.
Xà phòng này **gây phát ban** nếu dùng trên da nhạy cảm.
Some medicines can bring out in a rash as a side effect.
Một số loại thuốc có thể **gây phát ban** như tác dụng phụ.
Even a little bit of dust can bring me out in a rash sometimes.
Chỉ một chút bụi cũng có thể **làm tôi phát ban** đôi khi.
I can’t wear wool sweaters— they always bring me out in a rash.
Tôi không thể mặc áo len lông cừu— chúng luôn **làm tôi phát ban**.
Did the new lotion bring you out in a rash or was it fine?
Lotion mới đó có **làm bạn phát ban** không, hay là bình thường?