Herhangi bir kelime yazın!

"bridge over" in Vietnamese

vượt qua (khó khăn)khắc phục (trở ngại)

Definition

Đối phó hoặc tìm cách vượt qua một vấn đề hay trở ngại; khắc phục khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, hơi trang trọng, thường dùng để nói về vượt qua khác biệt, vấn đề, xung đột ('bridge over the gap'). Không nên nhầm với nghĩa đen của 'bridge.' Thường đi với danh từ trừu tượng.

Examples

We need to bridge over our differences to work together.

Chúng ta cần **vượt qua** những khác biệt của mình để làm việc cùng nhau.

It took some time to bridge over the gap between the two communities.

Phải mất một thời gian để **vượt qua** khoảng cách giữa hai cộng đồng.

The new plan will help us bridge over financial problems.

Kế hoạch mới sẽ giúp chúng ta **vượt qua** các vấn đề tài chính.

We managed to bridge over our past disagreements and became friends.

Chúng tôi đã **vượt qua** bất hòa trong quá khứ và trở thành bạn bè.

Sometimes it takes creativity to bridge over complicated issues at work.

Đôi khi, bạn cần sự sáng tạo để **vượt qua** những vấn đề phức tạp tại nơi làm việc.

The charity tries to bridge over the gap between rich and poor.

Tổ chức từ thiện đang cố gắng **xóa bỏ** khoảng cách giàu nghèo.