Herhangi bir kelime yazın!

"breakthroughs" in Vietnamese

đột phábước đột phá

Definition

Các phát hiện, sáng chế hoặc tiến bộ quan trọng tạo ra sự thay đổi lớn trong một lĩnh vực hoặc giải quyết vấn đề khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, y tế, công nghệ. 'make a breakthrough' nghĩa là đạt được bước đột phá lớn. Không dùng cho những cải tiến nhỏ.

Examples

The scientists made several breakthroughs in cancer research.

Các nhà khoa học đã đạt được một số **đột phá** trong nghiên cứu ung thư.

New technology has led to many breakthroughs in communication.

Công nghệ mới đã dẫn đến nhiều **đột phá** trong giao tiếp.

Medical breakthroughs save lives every year.

Các **đột phá** y học cứu sống nhiều người mỗi năm.

Some of the biggest breakthroughs start with simple ideas.

Một số **đột phá** lớn nhất bắt đầu từ những ý tưởng đơn giản.

Thanks to recent breakthroughs, treatment is faster and safer now.

Nhờ các **đột phá** gần đây, việc điều trị hiện nay nhanh hơn và an toàn hơn.

We need more breakthroughs to solve climate change.

Chúng ta cần thêm nhiều **đột phá** để giải quyết biến đổi khí hậu.