"break it down" in Vietnamese
Definition
Giải thích một vấn đề từng bước hoặc làm cho dễ hiểu; cũng có thể là phân tách cái gì đó thành các phần cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, bài giảng hoặc thảo luận. Khi ai đó muốn nghe giải thích dễ hiểu hơn, có thể hỏi 'can you break it down?'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Can you break it down for me?
Bạn có thể **giải thích đơn giản** cho mình không?
Let me break it down into smaller steps.
Để tôi **giải thích từng bước** nhỏ hơn nhé.
The teacher will break it down so everyone understands.
Thầy cô sẽ **giải thích từng bước**, để ai cũng hiểu.
Let's break it down one step at a time.
Chúng ta hãy **giải thích từng bước** một nhé.
Sometimes you have to break it down for younger kids.
Đôi khi bạn phải **giải thích đơn giản** cho các bé nhỏ.
If this is confusing, I can break it down further.
Nếu điều này khó hiểu, mình có thể **giải thích đơn giản** hơn nữa.