Herhangi bir kelime yazın!

"break into a gallop" in Vietnamese

chuyển sang phi nước đại

Definition

Bắt đầu lao đi rất nhanh, thường dùng để mô tả ngựa chuyển từ đi bộ hoặc phi nước kiệu sang phi nước đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ngựa, cũng có thể dùng ẩn dụ khi con người hoặc nhóm người tăng tốc chuyển động đột ngột. Mang tính miêu tả, văn chương; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The horse suddenly broke into a gallop across the field.

Con ngựa bất ngờ **chuyển sang phi nước đại** băng qua cánh đồng.

When the dog barked, the ponies broke into a gallop.

Khi con chó sủa, mấy con ngựa nhỏ **chuyển sang phi nước đại**.

At the sound of thunder, all the horses broke into a gallop.

Khi nghe tiếng sấm, tất cả các con ngựa **chuyển sang phi nước đại**.

The herd broke into a gallop when they spotted the wolf.

Khi bầy ngựa nhìn thấy sói, cả bầy **chuyển sang phi nước đại**.

As soon as she reached open ground, her horse broke into a gallop.

Vừa tới chỗ trống, con ngựa của cô ấy **chuyển sang phi nước đại**.

Just before the finish line, the leading horse suddenly broke into a gallop and won the race.

Ngay trước vạch đích, con ngựa dẫn đầu **chuyển sang phi nước đại** và thắng cuộc đua.