"break in tears" in Vietnamese
Definition
Vì xúc động mạnh như buồn bã hay nhẹ nhõm mà đột ngột bật khóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thiên về văn viết/trang trọng, thường gặp trong truyện hoặc mô tả cảm xúc mạnh. Trong nói có thể dùng 'bật khóc', còn 'oà khóc' dùng trong hoàn cảnh cảm xúc dâng trào.
Examples
She broke in tears when she heard the sad news.
Cô ấy nghe tin buồn xong thì **oà khóc**.
He tried to stay calm but broke in tears.
Anh cố giữ bình tĩnh nhưng rồi lại **bật khóc**.
The little girl broke in tears after she lost her toy.
Cô bé mất đồ chơi rồi thì **bật khóc**.
When he saw the old photo, he just broke in tears without a word.
Khi xem lại bức ảnh cũ, anh chỉ biết **oà khóc** mà không nói gì.
After holding it together all day, I finally broke in tears at home.
Cả ngày cố kìm nén, về nhà tôi mới **bật khóc**.
She smiled through the ceremony, but as soon as it ended, she broke in tears.
Cô ấy cười suốt buổi lễ, nhưng vừa hết thì đã **bật khóc**.