Herhangi bir kelime yazın!

"braised" in Vietnamese

khohầm

Definition

Món ăn được nấu chậm trong ít nước hoặc nước sốt, thường sau khi đã áp chảo trước. Cách nấu này giúp món ăn mềm và đậm đà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nấu ăn, đặc biệt là tại nhà hàng. Các món như 'kho bò', 'kho rau' mang ý nghĩa này. Không giống như luộc hay nướng.

Examples

The chef served braised chicken for dinner.

Đầu bếp đã phục vụ món gà **kho** cho bữa tối.

She likes eating braised beef with vegetables.

Cô ấy thích ăn bò **kho** với rau củ.

I have never tried braised fish before.

Tôi chưa từng thử cá **kho** trước đây.

That restaurant makes amazing braised short ribs that fall off the bone.

Nhà hàng đó làm món sườn bò **kho** tuyệt vời, thịt mềm rời khỏi xương.

During winter, I love having hot braised dishes—they warm you up inside.

Mùa đông, tôi thích ăn các món **kho** nóng hổi—chúng làm ấm người.

My grandmother’s braised pork recipe has been in our family for generations.

Công thức thịt heo **kho** của bà tôi đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình.