Herhangi bir kelime yazın!

"bounce off" in Vietnamese

nảy ratrao đổi (một ý tưởng)

Definition

Đánh vào bề mặt và di chuyển nhanh sang hướng khác (nghĩa đen); hoặc chia sẻ ý tưởng với ai đó để nhận phản hồi (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa vật lý (vật bật lại) và nghĩa bóng (trao đổi ý tưởng). Trong công việc, “bounce an idea off someone” là để lấy phản hồi cơ bản, không phải phê bình chi tiết.

Examples

The ball bounced off the wall and rolled away.

Quả bóng **nảy ra** khỏi tường rồi lăn đi.

I want to bounce off some ideas with you.

Tôi muốn **trao đổi** vài ý tưởng với bạn.

The rock bounced off the roof and landed in the garden.

Hòn đá **nảy ra** khỏi mái nhà rồi rơi vào vườn.

Can I bounce off a proposal with you before the meeting?

Tôi có thể **trao đổi** một đề xuất với bạn trước cuộc họp không?

Sometimes I just need to bounce off my thoughts with someone I trust.

Đôi khi tôi chỉ cần **trao đổi** suy nghĩ của mình với ai đó tôi tin tưởng.

Her excitement seemed to bounce off everyone else in the room.

Sự hào hứng của cô ấy dường như đã **lan tỏa** khắp căn phòng.